外在超越
wài zài chāo yuè
Âm Hán Việt: ngoại tại siêu việt
1.siêu việt bên ngoài (hoàn thiện qua sự tác động của Chúa)
outer transcendence (perfection through the agency of God)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác