外圆内方
Phồn thể: 外圓內方
wài yuán nèi fāng
Âm Hán Việt: ngoại viên nội phương
1.nghĩa đen: bên ngoài mềm mỏng, bên trong cứng rắn (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: nắm đấm thép bọc nhung
lit. outside-flexible, inside-firm (idiom) · fig. velvet glove
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác