外分泌腺
wài fēn mì xiàn
Âm Hán Việt: ngoại phân bí tuyến
1.tuyến ngoại tiết
2.tuyến sản xuất bài tiết ra ngoài (ví dụ: nước bọt)
exocrine gland · gland producing external secretion (e.g. saliva)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác