外交风波
Phồn thể: 外交風波
wài jiāo fēng bō
Âm Hán Việt: ngoại giao phong ba
1.khủng hoảng ngoại giao
diplomatic crisis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác