外交庇护
Phồn thể: 外交庇護
wài jiāo bì hù
Âm Hán Việt: ngoại giao tý hộ
1.tị nạn ngoại giao
diplomatic asylum
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 外交庇護
wài jiāo bì hù
Âm Hán Việt: ngoại giao tý hộ
1.tị nạn ngoại giao
diplomatic asylum
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác