外交学院
Phồn thể: 外交學院
Wài jiāo Xué yuàn
Âm Hán Việt: ngoại giao học viện
1.Đại học Ngoại giao Trung Quốc
China Foreign Affairs University, located in Beijing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác