外交事务
Phồn thể: 外交事務
wài jiāo shì wù
Âm Hán Việt: ngoại giao sự vụ
1.công việc đối ngoại
foreign affairs
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 外交事務
wài jiāo shì wù
Âm Hán Việt: ngoại giao sự vụ
1.công việc đối ngoại
foreign affairs
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác