夏威夷群岛
Phồn thể: 夏威夷群島
Xià wēi yí Qún dǎo
Âm Hán Việt: hạ uy di quần đảo
Hawaiian Islands
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 夏威夷群島
Xià wēi yí Qún dǎo
Âm Hán Việt: hạ uy di quần đảo
Hawaiian Islands
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác