夏利
Xià lì
Âm Hán Việt: hạ lợi
1.Xiali, thương hiệu xe của Công ty TNHH Ô tô Tianjin FAW Xiali
Xiali, car brand by Tianjin FAW Xiali Motor Company
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác