复活节岛
Phồn thể: 復活節島
Fù huó jié Dǎo
Âm Hán Việt: phục hoạt tiết đảo
1.Đảo Phục Sinh
Easter Island
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 復活節島
Fù huó jié Dǎo
Âm Hán Việt: phục hoạt tiết đảo
1.Đảo Phục Sinh
Easter Island
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác