复杂系统
Phồn thể: 複雜系統
fù zá xì tǒng
Âm Hán Việt: phức tạp hệ thống
1.hệ thống phức tạp
complex system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 複雜系統
fù zá xì tǒng
Âm Hán Việt: phức tạp hệ thống
1.hệ thống phức tạp
complex system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác