复合材料
Phồn thể: 複合材料
fù hé cái liào
Âm Hán Việt: phức hợp tài liệu
1.vật liệu tổng hợp
composite material
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 複合材料
fù hé cái liào
Âm Hán Việt: phức hợp tài liệu
1.vật liệu tổng hợp
composite material
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác