复分解反应
Phồn thể: 復分解反應
fù fēn jiě fǎn yìng
Âm Hán Việt: phục phân giải phản ứng
1.phản ứng trao đổi (hóa học)
metathesis (chemistry)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác