备而不用
Phồn thể: 備而不用
bèi ér bù yòng
Âm Hán Việt: bị nhi bất dụng
1.chuẩn bị sẵn sàng phòng khi cần
2.dự trữ để sử dụng sau này
have sth ready just in case · keep sth for possible future use
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác