处理能力
Phồn thể: 處理能力
chǔ lǐ néng lì
Âm Hán Việt: xử lý năng lực
1.khả năng xử lý
2.lưu lượng
processing capability · throughput
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác