处世原则
Phồn thể: 處世原則
chǔ shì yuán zé
Âm Hán Việt: xử thế nguyên tắc
1.châm ngôn
2.nguyên tắc của một người
a maxim · one's principles
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác