处世之道
Phồn thể: 處世之道
chǔ shì zhī dào
Âm Hán Việt: xử thế chi đạo
1.cách sống
2.thái độ
3.phương châm hoạt động
way of life · attitude · modus operandi
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác