声调轮廓
Phồn thể: 聲調輪廓
shēng diào lún kuò
Âm Hán Việt: thanh điệu luân khuếch
1.đường nét thanh điệu
tone contour
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác