声东击西
Phồn thể: 聲東擊西
shēng dōng jī xī
Âm Hán Việt: thanh đông kích tây
1.dọa đánh hướng đông, tấn công hướng tây (thành ngữ)
2.tạo sự đánh lạc hướng
to threaten the east and strike to the west (idiom) · to create a diversion
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác