壁立千仞
bì lì qiān rèn
Âm Hán Việt: bích lập thiên nhận
(idiom) (of a cliff, mountain etc) steep; lofty; imposing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác