壁立
bì lì
Âm Hán Việt: bích lập
1.(vách đá, v.v.) dựng đứng
2.nhô lên dốc đứng
(of cliffs etc) stand like a wall · rise steeply
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác