壁垒森严
Phồn thể: 壁壘森嚴
bì lěi sēn yán
Âm Hán Việt: bích luỹ sâm nghiêm
1.bảo vệ nghiêm ngặt
2.củng cố mạnh mẽ
3.chia rẽ sâu sắc
closely guarded · strongly fortified · sharply divided
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác