壁垒一新
Phồn thể: 壁壘一新
bì lěi yī xīn
Âm Hán Việt: bích luỹ nhất tân
1.phòng thủ được sắp xếp chặt chẽ (thành ngữ)
to have one's defenses in good order (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác