墨西哥辣椒
Mò xī gē là jiāo
Âm Hán Việt: mặc tây ca lạt tiêu
1.ớt jalapeño
jalapeño
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácMò xī gē là jiāo
Âm Hán Việt: mặc tây ca lạt tiêu
1.ớt jalapeño
jalapeño
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác