墨西哥湾
Phồn thể: 墨西哥灣
Mò xī gē Wān
Âm Hán Việt: mặc tây ca loan
1.Vịnh Mexico
Gulf of Mexico
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 墨西哥灣
Mò xī gē Wān
Âm Hán Việt: mặc tây ca loan
1.Vịnh Mexico
Gulf of Mexico
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác