墨西哥卷饼
Phồn thể: 墨西哥捲餅
Mò xī gē juǎn bǐng
Âm Hán Việt: mặc tây ca cuốn bánh
1.taco
2.burrito
burrito · taco
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 墨西哥捲餅
Mò xī gē juǎn bǐng
Âm Hán Việt: mặc tây ca cuốn bánh
1.taco
2.burrito
burrito · taco
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác