墨守成规
Phồn thể: 墨守成規
mò shǒu chéng guī
Âm Hán Việt: mặc thủ thành quy
1.bảo thủ, tuân thủ quy tắc một cách mù quáng (thành ngữ)
hidebound by convention (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác