墙倒众人推
Phồn thể: 牆倒眾人推
qiáng dǎo zhòng rén tuī
Âm Hán Việt: tường đảo chúng nhân suy
1.nghĩa đen: khi tường sắp đổ, mọi người đều xô (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: đánh kẻ ngã ngựa
lit. when a wall is about to collapse, everybody gives it a shove (idiom) · fig. everybody hits a man who is down
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác