填饱
Phồn thể: 填飽
tián bǎo
Âm Hán Việt: điền bão
1.cho ăn no
2.nhồi nhét
to feed to the full · to cram
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 填飽
tián bǎo
Âm Hán Việt: điền bão
1.cho ăn no
2.nhồi nhét
to feed to the full · to cram
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác