填堵
tián dǔ
Âm Hán Việt: điền đổ
1.nhét
2.chèn vào
to stuff · to cram into
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháctián dǔ
Âm Hán Việt: điền đổ
1.nhét
2.chèn vào
to stuff · to cram into
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác