塞舌尔群岛
Phồn thể: 塞舌爾群島
Sài shé ěr Qún dǎo
Âm Hán Việt: tắc thiệt nhĩ quần đảo
1.Seychelles
the Seychelles
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 塞舌爾群島
Sài shé ěr Qún dǎo
Âm Hán Việt: tắc thiệt nhĩ quần đảo
1.Seychelles
the Seychelles
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác