塞拉利昂
Sài lā lì áng
Âm Hán Việt: tắc lạp lợi ngang
1.Sierra Leone
Sierra Leone
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácSài lā lì áng
Âm Hán Việt: tắc lạp lợi ngang
1.Sierra Leone
Sierra Leone
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác