塞尔维亚
Phồn thể: 塞爾維亞
Sài ěr wéi yà
Âm Hán Việt: tắc nhĩ duy á
Serbia · Taiwan pr. Se4er3wei2ya4
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 塞爾維亞
Sài ěr wéi yà
Âm Hán Việt: tắc nhĩ duy á
Serbia · Taiwan pr. Se4er3wei2ya4
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác