塞内加尔
Phồn thể: 塞內加爾
Sài nèi jiā ěr
Âm Hán Việt: tắc nội gia nhĩ
1.Senegal
Senegal
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 塞內加爾
Sài nèi jiā ěr
Âm Hán Việt: tắc nội gia nhĩ
1.Senegal
Senegal
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác