塔瓦斯科
Tǎ wǎ sī kē
Âm Hán Việt: tháp ngoã tư khoa
1.Tabasco (bang miền nam Mexico)
Tabasco (south Mexican state)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác