塔木德经
Phồn thể: 塔木德經
Tǎ mù dé Jīng
Âm Hán Việt: tháp mộc đức kinh
1.Talmud
Talmud
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 塔木德經
Tǎ mù dé Jīng
Âm Hán Việt: tháp mộc đức kinh
1.Talmud
Talmud
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác