塔斯曼尼亚
Phồn thể: 塔斯曼尼亞
Tǎ sī màn ní yà
Âm Hán Việt: tháp tư mạn ni á
1.Tasmania
Tasmania
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 塔斯曼尼亞
Tǎ sī màn ní yà
Âm Hán Việt: tháp tư mạn ni á
1.Tasmania
Tasmania
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác