塔塔尔族
Phồn thể: 塔塔爾族
Tǎ tǎ ěr zú
Âm Hán Việt: tháp tháp nhĩ tộc
1.nhóm dân tộc Tatar ở Tân Cương
Tatar ethnic group
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác