塔吉克斯坦
Tǎ jí kè sī tǎn
Âm Hán Việt: tháp cát khắc tư thản
1.Tajikistan
Tajikistan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácTǎ jí kè sī tǎn
Âm Hán Việt: tháp cát khắc tư thản
1.Tajikistan
Tajikistan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác