塔加路族语
Phồn thể: 塔加路族語
Tǎ jiā lù zú yǔ
Âm Hán Việt: tháp gia lộ tộc ngữ
1.tiếng Tagalog
Tagalog (language)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 塔加路族語
Tǎ jiā lù zú yǔ
Âm Hán Việt: tháp gia lộ tộc ngữ
1.tiếng Tagalog
Tagalog (language)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác