塔克拉玛干
Phồn thể: 塔克拉瑪干
Tǎ kè lā mǎ gān
Âm Hán Việt: tháp khắc lạp mã can
see 塔克拉玛干沙漠
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 塔克拉瑪干
Tǎ kè lā mǎ gān
Âm Hán Việt: tháp khắc lạp mã can
see 塔克拉玛干沙漠
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác