塔什库尔干县
Phồn thể: 塔什庫爾干縣
Tǎ shí kù ěr gān Xiàn
Âm Hán Việt: tháp thập khố nhĩ can huyện
see 塔什库尔干塔吉克自治县
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 塔什庫爾干縣
Tǎ shí kù ěr gān Xiàn
Âm Hán Việt: tháp thập khố nhĩ can huyện
see 塔什库尔干塔吉克自治县
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác