塑胶跑道
Phồn thể: 塑膠跑道
sù jiāo pǎo dào
Âm Hán Việt: tố giao bào đạo
1.đường chạy điền kinh tổng hợp
2.đường chạy tartan
synthetic athletics track · tartan track
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác