塑胶爆炸物
Phồn thể: 塑膠爆炸物
sù jiāo bào zhà wù
Âm Hán Việt: tố giao bộc tạc vật
1.thuốc nổ dẻo
plastic explosive
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 塑膠爆炸物
sù jiāo bào zhà wù
Âm Hán Việt: tố giao bộc tạc vật
1.thuốc nổ dẻo
plastic explosive
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác