塑料普通话
Phồn thể: 塑料普通話
sù liào pǔ tōng huà
Âm Hán Việt: tố liệu phổ thông thoại
1.(khẩu ngữ) tiếng Phổ thông Trung Quốc nói với giọng địa phương nặng
(coll.) bad or awkward Mandarin (spoken with heavy accent, incorrect tones or other non-standard features)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác