堕
Phồn thể: 墮
duò
Âm Hán Việt: đoạ
1.rơi; chìm
2.(nghĩa bóng) suy đồi
to fall; to sink · (fig.) to degenerate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 墮
duò
Âm Hán Việt: đoạ
1.rơi; chìm
2.(nghĩa bóng) suy đồi
to fall; to sink · (fig.) to degenerate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác