堆积如山
Phồn thể: 堆積如山
duī jī rú shān
Âm Hán Việt: đồi tích như sơn
1.chất đống như núi (thành ngữ)
2.một núi (công việc giấy tờ, v.v.)
3.một số lượng lớn gì đó
to pile up like a mountain (idiom) · a mountain of (paperwork etc) · a large number of sth
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác