堆案盈几
duī àn yíng jī
Âm Hán Việt: đồi án doanh cơ
1.nghĩa đen: công việc và giấy tờ chất đống (thành ngữ); nghĩa bóng: tồn đọng công việc
lit. piles of work and papers (idiom); fig. accumulated backlog of work
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác