堂而皇之
táng ér huáng zhī
Âm Hán Việt: đường nhi hoàng chi
1.công khai
2.không che giấu
3.khoa trương
4.quy mô lớn
overt · to make no secret (of one's presence) · grandiose · with great scope
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác