基里巴斯共和国
Phồn thể: 基里巴斯共和國
Jī lǐ bā sī Gòng hé guó
Âm Hán Việt: cơ lý ba tư cộng hoà quốc
1.Kiribati
Kiribati
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 基里巴斯共和國
Jī lǐ bā sī Gòng hé guó
Âm Hán Việt: cơ lý ba tư cộng hoà quốc
1.Kiribati
Kiribati
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác